đằng nay

đằng nay

Tôi đang đứng đằng nay để chờ xe buýt.

Định nghĩa
  1. Đại từ nhân xưng (thân mật, khẩu ngữ):
    • Tôi, mình: "đằng nay" cách tự xưng một cách thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa những người quen biết, bạn , hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng. Từ này mang sắc thái gần gũi, có thể hơi suồng sã, thường được dùng để thay thế cho "tôi" khi người nói muốn tạo không khí thoải mái.
dụ sử dụng
  • (Tôi không biết chuyện đó đâu.)
  • (Tôi đã nói rồi anh không nghe.)
  • (Nếu tôi lỗi thì xin lỗi nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đằng nay" thường xuất hiện trong các câu đối thoại tính chất tranh luận, giải thích hoặc thanh minh, thể hiện sự thân mật giữa người nói người nghe.
    • Đằng nay đã cố gắng hết sức rồi, còn anh thì sao? (Tôi đã cố gắng hết mức, còn anh thì thế nào?)
  • Trong một số ngữ cảnh, "đằng nay" có thể được dùng để nhấn mạnh vai trò của người nói, nhưng vẫn giữ tính khẩu ngữ.
    • Đằng nay người làm việc này, đừng đổ lỗi cho người khác. (Tôi người làm việc này, đừng đổ lỗi cho người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Tôi (đại từ nhân xưng): cách tự xưng trang trọng, phổ biến hơn.
    • Tôi đồng ý với ý kiến của bạn. (Tôi đồng ý với bạn.)
  • Mình (đại từ nhân xưng): tự xưng thân mật, thường dùng trong gia đình hoặc bạn thân thiết.
    • Mình sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần. (Tôi sẽ đi chơi với bạn cuối tuần.)
  • Đằng ấy (đại từ nhân xưng): cách gọi người nghe một cách thân mật (đối ứng với "đằng nay").
    • Đằng ấy muốn đi cùng không? (Anh/chị muốn đi cùng không?)
Từ đồng nghĩa
  • Tao (đại từ nhân xưng, thô tục hơn): tự xưng trong ngữ cảnh rất thân mật hoặc thiếu tôn trọng.
    • Tao không thích chuyện này. (Tôi không thích chuyện này.)
  • Tớ (đại từ nhân xưng, thân mật): thường dùng trong nhóm bạn trẻ.
    • Tớ sẽ giúp cậu. (Tôi sẽ giúp bạn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "đằng nay". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cặp đối xứng "đằng nay – đằng ấy" để chỉ người nói người nghe trong giao tiếp thân mật. - Đằng nay nói thế, đằng ấy cũng nên nghe. (Tôi nói vậy, anh/chị cũng nên nghe.)

Từ chứa "đằng nay"